SOMI KRW: Giá Somnia KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SOMI sang KRW
SOMI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOMI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | ₩248.32 | -2.57% |
| May 25, 2026 | ₩254.86 | 2.14% |
| May 24, 2026 | ₩249.52 | -4.46% |
| May 23, 2026 | ₩261.18 | 7.10% |
| May 22, 2026 | ₩243.86 | -4.82% |
| May 21, 2026 | ₩256.21 | 6.93% |
| May 20, 2026 | ₩239.61 | 1.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang KRW đã giảm 4.67% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SOMI sang KRW
biểu đồ Somnia sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Somnia Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ SOMI sang KRW hiện tại là ₩248.91. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.67% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Somnia là giảm bởi SOMI đã giảm bớt 14.97% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SOMI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOMI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | ₩248.32 | -2.57% |
| May 25, 2026 | ₩254.86 | 2.14% |
| May 24, 2026 | ₩249.52 | -4.46% |
| May 23, 2026 | ₩261.18 | 7.10% |
| May 22, 2026 | ₩243.86 | -4.82% |
| May 21, 2026 | ₩256.21 | 6.93% |
| May 20, 2026 | ₩239.61 | 1.19% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang KRW đã giảm 4.67% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SOMI / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Somnia (SOMI) sang KRW là ₩248.91 cho mỗi 1 SOMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SOMI sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:33:46 am |
|---|---|
| 0.5 SOMI | krw 124.46 |
| 1 SOMI | krw 248.91 |
| 5 SOMI | krw 1,244.57 |
| 10 SOMI | krw 2,489.14 |
| 50 SOMI | krw 12,445.70 |
| 100 SOMI | krw 24,891.39 |
| 500 SOMI | krw 124,456.95 |
| 1000 SOMI | krw 248,913.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Somnia (SOMI) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang SOMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:33:46 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | SOMI 0.002009 |
| 1 KRW | SOMI 0.004017 |
| 5 KRW | SOMI 0.02009 |
| 10 KRW | SOMI 0.04017 |
| 50 KRW | SOMI 0.2009 |
| 100 KRW | SOMI 0.4017 |
| 500 KRW | SOMI 2.01 |
| 1000 KRW | SOMI 4.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Somnia (SOMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SOMI / USD | $0.1654 |
| SOMI / BTC | 0.000002154 BTC |
| SOMI / ETH | 0.00007895 ETH |
| SOMI / BNB | 0.0002515 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Somnia (SOMI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












