SOMI NOK: Giá Somnia NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi SOMI sang NOK
SOMI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOMI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr1.50 | 0.47% |
| May 26, 2026 | kr1.49 | -4.26% |
| May 25, 2026 | kr1.56 | 1.93% |
| May 24, 2026 | kr1.53 | -4.20% |
| May 23, 2026 | kr1.59 | 7.13% |
| May 22, 2026 | kr1.49 | -5.53% |
| May 21, 2026 | kr1.57 | 6.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang NOK đã giảm 2.37% trong 24 giờ qua.
biểu đồ SOMI sang NOK
biểu đồ Somnia sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Somnia Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ SOMI sang NOK hiện tại là kr 1.49. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.37% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Somnia là giảm bởi SOMI đã giảm bớt 6.84% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
SOMI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 SOMI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr1.50 | 0.47% |
| May 26, 2026 | kr1.49 | -4.26% |
| May 25, 2026 | kr1.56 | 1.93% |
| May 24, 2026 | kr1.53 | -4.20% |
| May 23, 2026 | kr1.59 | 7.13% |
| May 22, 2026 | kr1.49 | -5.53% |
| May 21, 2026 | kr1.57 | 6.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang NOK đã giảm 2.37% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi SOMI / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Somnia (SOMI) sang NOK là kr1.50 cho mỗi 1 SOMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 SOMI sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi SOMI sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:23:18 pm |
|---|---|
| 0.5 SOMI | nok 0.7481 |
| 1 SOMI | nok 1.50 |
| 5 SOMI | nok 7.48 |
| 10 SOMI | nok 14.96 |
| 50 SOMI | nok 74.81 |
| 100 SOMI | nok 149.62 |
| 500 SOMI | nok 748.09 |
| 1000 SOMI | nok 1,496.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Somnia (SOMI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang SOMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:23:18 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | SOMI 0.3342 |
| 1 NOK | SOMI 0.6684 |
| 5 NOK | SOMI 3.34 |
| 10 NOK | SOMI 6.68 |
| 50 NOK | SOMI 33.42 |
| 100 NOK | SOMI 66.84 |
| 500 NOK | SOMI 334.18 |
| 1000 NOK | SOMI 668.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Somnia (SOMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ SOMI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| SOMI / USD | $0.1614 |
| SOMI / BTC | 0.000002144 BTC |
| SOMI / ETH | 0.00007793 ETH |
| SOMI / BNB | 0.0002473 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Somnia (SOMI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












