DIEM KRW: Giá Diem KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DIEM sang KRW
DIEM KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DIEM to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | ₩2,211,885.76 | -1.69% |
| May 26, 2026 | ₩2,249,985.09 | -3.85% |
| May 25, 2026 | ₩2,339,962.95 | -7.48% |
| May 24, 2026 | ₩2,529,148.16 | -4.38% |
| May 23, 2026 | ₩2,645,069.56 | 6.66% |
| May 22, 2026 | ₩2,479,958.74 | -5.46% |
| May 21, 2026 | ₩2,623,123.37 | 5.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DIEM sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DIEM sang KRW đã giảm 3.75% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DIEM sang KRW
biểu đồ Diem sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Diem Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ DIEM sang KRW hiện tại là ₩2,211,885.75. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.75% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Diem là giảm bởi DIEM đã tăng thêm 27.60% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DIEM KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DIEM to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | ₩2,211,885.76 | -1.69% |
| May 26, 2026 | ₩2,249,985.09 | -3.85% |
| May 25, 2026 | ₩2,339,962.95 | -7.48% |
| May 24, 2026 | ₩2,529,148.16 | -4.38% |
| May 23, 2026 | ₩2,645,069.56 | 6.66% |
| May 22, 2026 | ₩2,479,958.74 | -5.46% |
| May 21, 2026 | ₩2,623,123.37 | 5.55% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DIEM sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DIEM sang KRW đã giảm 3.75% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DIEM / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Diem (DIEM) sang KRW là ₩2,211,885.76 cho mỗi 1 DIEM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DIEM sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi DIEM sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:29:16 am |
|---|---|
| 0.5 DIEM | krw 1,105,942.88 |
| 1 DIEM | krw 2,211,885.76 |
| 5 DIEM | krw 11,059,428.80 |
| 10 DIEM | krw 22,118,857.59 |
| 50 DIEM | krw 110,594,287.97 |
| 100 DIEM | krw 221,188,575.93 |
| 500 DIEM | krw 1,105,942,879.67 |
| 1000 DIEM | krw 2,211,885,759.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Diem (DIEM) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang DIEM
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:29:16 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | DIEM 0.0000002261 |
| 1 KRW | DIEM 0.0000004521 |
| 5 KRW | DIEM 0.000002261 |
| 10 KRW | DIEM 0.000004521 |
| 50 KRW | DIEM 0.00002261 |
| 100 KRW | DIEM 0.00004521 |
| 500 KRW | DIEM 0.0002261 |
| 1000 KRW | DIEM 0.0004521 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Diem (DIEM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DIEM sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DIEM / USD | $1,475.33 |
| DIEM / BTC | 0.01953 BTC |
| DIEM / ETH | 0.7115 ETH |
| DIEM / BNB | 2.2584 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Diem (DIEM) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












