DIEM NOK: Giá Diem NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi DIEM sang NOK
DIEM NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DIEM to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr13,659.23 | -1.28% |
| May 26, 2026 | kr13,836.36 | -3.12% |
| May 25, 2026 | kr14,281.22 | -7.67% |
| May 24, 2026 | kr15,467.17 | -4.12% |
| May 23, 2026 | kr16,131.17 | 6.69% |
| May 22, 2026 | kr15,119.75 | -6.17% |
| May 21, 2026 | kr16,113.46 | 5.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DIEM sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DIEM sang NOK đã giảm 4.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ DIEM sang NOK
biểu đồ Diem sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Diem Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ DIEM sang NOK hiện tại là kr 13,661.95. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Diem là giảm bởi DIEM đã tăng thêm 28.91% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
DIEM NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 DIEM to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | kr13,659.23 | -1.28% |
| May 26, 2026 | kr13,836.36 | -3.12% |
| May 25, 2026 | kr14,281.22 | -7.67% |
| May 24, 2026 | kr15,467.17 | -4.12% |
| May 23, 2026 | kr16,131.17 | 6.69% |
| May 22, 2026 | kr15,119.75 | -6.17% |
| May 21, 2026 | kr16,113.46 | 5.05% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ DIEM sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi DIEM sang NOK đã giảm 4.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi DIEM / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Diem (DIEM) sang NOK là kr13,661.96 cho mỗi 1 DIEM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 DIEM sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi DIEM sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:03:57 am |
|---|---|
| 0.5 DIEM | nok 6,830.98 |
| 1 DIEM | nok 13,661.96 |
| 5 DIEM | nok 68,309.78 |
| 10 DIEM | nok 136,619.56 |
| 50 DIEM | nok 683,097.79 |
| 100 DIEM | nok 1,366,195.58 |
| 500 DIEM | nok 6,830,977.88 |
| 1000 DIEM | nok 13,661,955.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Diem (DIEM) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang DIEM
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:03:57 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | DIEM 0.0000366 |
| 1 NOK | DIEM 0.0000732 |
| 5 NOK | DIEM 0.000366 |
| 10 NOK | DIEM 0.000732 |
| 50 NOK | DIEM 0.00366 |
| 100 NOK | DIEM 0.00732 |
| 500 NOK | DIEM 0.0366 |
| 1000 NOK | DIEM 0.0732 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Diem (DIEM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ DIEM sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| DIEM / USD | $1,469.15 |
| DIEM / BTC | 0.01941 BTC |
| DIEM / ETH | 0.7074 ETH |
| DIEM / BNB | 2.2504 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Diem (DIEM) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












