OSMO CZK: Giá Osmosis CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OSMO sang CZK
OSMO CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OSMO to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | Kč1.38 | 6.67% |
| May 26, 2026 | Kč1.29 | 13.18% |
| May 25, 2026 | Kč1.14 | 1.86% |
| May 24, 2026 | Kč1.12 | -4.50% |
| May 23, 2026 | Kč1.17 | -1.27% |
| May 22, 2026 | Kč1.19 | -9.25% |
| May 21, 2026 | Kč1.31 | -1.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OSMO sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OSMO sang CZK đã tăng 22.10% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OSMO sang CZK
biểu đồ Osmosis sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Osmosis Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ OSMO sang CZK hiện tại là Kč 1.34. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 22.10% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Osmosis là tăng bởi OSMO đã tăng thêm 104.90% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OSMO CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OSMO to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 27, 2026 | Kč1.38 | 6.67% |
| May 26, 2026 | Kč1.29 | 13.18% |
| May 25, 2026 | Kč1.14 | 1.86% |
| May 24, 2026 | Kč1.12 | -4.50% |
| May 23, 2026 | Kč1.17 | -1.27% |
| May 22, 2026 | Kč1.19 | -9.25% |
| May 21, 2026 | Kč1.31 | -1.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OSMO sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OSMO sang CZK đã tăng 22.10% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OSMO / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Osmosis (OSMO) sang CZK là Kč1.34 cho mỗi 1 OSMO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OSMO sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi OSMO sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:02:29 am |
|---|---|
| 0.5 OSMO | czk 0.6722 |
| 1 OSMO | czk 1.34 |
| 5 OSMO | czk 6.72 |
| 10 OSMO | czk 13.44 |
| 50 OSMO | czk 67.22 |
| 100 OSMO | czk 134.44 |
| 500 OSMO | czk 672.21 |
| 1000 OSMO | czk 1,344.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Osmosis (OSMO) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang OSMO
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:02:29 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | OSMO 0.3719 |
| 1 CZK | OSMO 0.7438 |
| 5 CZK | OSMO 3.72 |
| 10 CZK | OSMO 7.44 |
| 50 CZK | OSMO 37.19 |
| 100 CZK | OSMO 74.38 |
| 500 CZK | OSMO 371.91 |
| 1000 CZK | OSMO 743.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Osmosis (OSMO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ OSMO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| OSMO / USD | $0.06454 |
| OSMO / BTC | 0.0000008524 BTC |
| OSMO / ETH | 0.00003108 ETH |
| OSMO / BNB | 0.00009902 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Osmosis (OSMO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












