OSMO MYR: Giá Osmosis MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OSMO sang MYR
OSMO MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OSMO to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | RM0.2095 | -3.07% |
| May 25, 2026 | RM0.2161 | 1.54% |
| May 24, 2026 | RM0.2128 | -4.17% |
| May 23, 2026 | RM0.2221 | -1.27% |
| May 22, 2026 | RM0.225 | -9.23% |
| May 21, 2026 | RM0.2478 | -1.52% |
| May 20, 2026 | RM0.2517 | 3.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OSMO sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OSMO sang MYR đã giảm 6.55% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OSMO sang MYR
biểu đồ Osmosis sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Osmosis Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ OSMO sang MYR hiện tại là RM 0.2096. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 6.55% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Osmosis là giảm bởi OSMO đã tăng thêm 59.97% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OSMO MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OSMO to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | RM0.2095 | -3.07% |
| May 25, 2026 | RM0.2161 | 1.54% |
| May 24, 2026 | RM0.2128 | -4.17% |
| May 23, 2026 | RM0.2221 | -1.27% |
| May 22, 2026 | RM0.225 | -9.23% |
| May 21, 2026 | RM0.2478 | -1.52% |
| May 20, 2026 | RM0.2517 | 3.21% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OSMO sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OSMO sang MYR đã giảm 6.55% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OSMO / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Osmosis (OSMO) sang MYR là RM0.2097 cho mỗi 1 OSMO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OSMO sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi OSMO sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:40:10 pm |
|---|---|
| 0.5 OSMO | myr 0.1048 |
| 1 OSMO | myr 0.2097 |
| 5 OSMO | myr 1.05 |
| 10 OSMO | myr 2.10 |
| 50 OSMO | myr 10.48 |
| 100 OSMO | myr 20.97 |
| 500 OSMO | myr 104.84 |
| 1000 OSMO | myr 209.69 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Osmosis (OSMO) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang OSMO
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:40:10 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | OSMO 2.38 |
| 1 MYR | OSMO 4.77 |
| 5 MYR | OSMO 23.84 |
| 10 MYR | OSMO 47.69 |
| 50 MYR | OSMO 238.45 |
| 100 MYR | OSMO 476.90 |
| 500 MYR | OSMO 2,384.48 |
| 1000 MYR | OSMO 4,768.95 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Osmosis (OSMO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ OSMO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| OSMO / USD | $0.05287 |
| OSMO / BTC | 0.000000687 BTC |
| OSMO / ETH | 0.00002499 ETH |
| OSMO / BNB | 0.00008 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Osmosis (OSMO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












