OSMO KRW: Giá Osmosis KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OSMO sang KRW
OSMO KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OSMO to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | ₩80.79 | -2.49% |
| May 25, 2026 | ₩82.86 | 2.01% |
| May 24, 2026 | ₩81.22 | -4.56% |
| May 23, 2026 | ₩85.10 | -1.30% |
| May 22, 2026 | ₩86.23 | -8.31% |
| May 21, 2026 | ₩94.04 | -1.09% |
| May 20, 2026 | ₩95.08 | 2.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OSMO sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OSMO sang KRW đã giảm 1.42% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OSMO sang KRW
biểu đồ Osmosis sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Osmosis Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ OSMO sang KRW hiện tại là ₩81.45. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.42% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Osmosis là giảm bởi OSMO đã tăng thêm 64.22% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OSMO KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OSMO to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | ₩80.79 | -2.49% |
| May 25, 2026 | ₩82.86 | 2.01% |
| May 24, 2026 | ₩81.22 | -4.56% |
| May 23, 2026 | ₩85.10 | -1.30% |
| May 22, 2026 | ₩86.23 | -8.31% |
| May 21, 2026 | ₩94.04 | -1.09% |
| May 20, 2026 | ₩95.08 | 2.87% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OSMO sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OSMO sang KRW đã giảm 1.42% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OSMO / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Osmosis (OSMO) sang KRW là ₩81.46 cho mỗi 1 OSMO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OSMO sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi OSMO sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:44:13 am |
|---|---|
| 0.5 OSMO | krw 40.73 |
| 1 OSMO | krw 81.46 |
| 5 OSMO | krw 407.30 |
| 10 OSMO | krw 814.59 |
| 50 OSMO | krw 4,072.97 |
| 100 OSMO | krw 8,145.94 |
| 500 OSMO | krw 40,729.71 |
| 1000 OSMO | krw 81,459.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Osmosis (OSMO) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang OSMO
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:44:13 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | OSMO 0.006138 |
| 1 KRW | OSMO 0.01228 |
| 5 KRW | OSMO 0.06138 |
| 10 KRW | OSMO 0.1228 |
| 50 KRW | OSMO 0.6138 |
| 100 KRW | OSMO 1.23 |
| 500 KRW | OSMO 6.14 |
| 1000 KRW | OSMO 12.28 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Osmosis (OSMO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ OSMO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| OSMO / USD | $0.05395 |
| OSMO / BTC | 0.0000007022 BTC |
| OSMO / ETH | 0.00002574 ETH |
| OSMO / BNB | 0.00008174 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Osmosis (OSMO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












