IWMx CZK: Giá Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi IWMx sang CZK
IWMx
Russell 2000 Tokenised ETF (xStock)
CZK
Czech Koruna
IWMx CZK Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 IWMx to CZK
24 giờ
May 27, 2026
Kč5,804.97
0.20%
May 26, 2026
Kč5,793.56
0.01%
May 25, 2026
Kč5,793.16
-0.07%
May 24, 2026
Kč5,796.99
-0.34%
May 23, 2026
Kč5,816.89
0.00%
May 22, 2026
Kč5,816.89
0.14%
May 21, 2026
Kč5,808.67
-0.02%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IWMx sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IWMx sang CZK đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.
biểu đồ IWMx sang CZK
biểu đồ Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ IWMx sang CZK hiện tại là Kč 5,804.45. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) là giảm bởi IWMx đã tăng thêm 0.12% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
IWMx CZK Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 IWMx to CZK
24 giờ
May 27, 2026
Kč5,804.97
0.20%
May 26, 2026
Kč5,793.56
0.01%
May 25, 2026
Kč5,793.16
-0.07%
May 24, 2026
Kč5,796.99
-0.34%
May 23, 2026
Kč5,816.89
0.00%
May 22, 2026
Kč5,816.89
0.14%
May 21, 2026
Kč5,808.67
-0.02%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IWMx sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IWMx sang CZK đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi IWMx / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) sang CZK là Kč5,804.46 cho mỗi 1 IWMx. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 IWMx sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi IWMx sang CZK
Số tiền
Hôm nay lúc 04:32:43 pm
0.5 IWMx
czk 2,902.23
1 IWMx
czk 5,804.46
5 IWMx
czk 29,022.28
10 IWMx
czk 58,044.56
50 IWMx
czk 290,222.78
100 IWMx
czk 580,445.56
500 IWMx
czk 2,902,227.81
1000 IWMx
czk 5,804,455.62
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang IWMx
Số tiền
Hôm nay lúc 04:32:43 pm
0.5 CZK
IWMx 0.00008614
1 CZK
IWMx 0.0001723
5 CZK
IWMx 0.0008614
10 CZK
IWMx 0.001723
50 CZK
IWMx 0.008614
100 CZK
IWMx 0.01723
500 CZK
IWMx 0.08614
1000 CZK
IWMx 0.1723
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.
Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) sang Czech Koruna
Giá của 1 Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) sang Czech Koruna (CZK) là bao nhiêu?
Giá của 1 Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) sang Czech Koruna (CZK) hiện tại khoảng Kč5,804.46.
Tôi có thể mua bao nhiêu Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) với Kč1?
Hiện tại, với Kč1 có thể mua khoảng 0.0001723 Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx).
Giá IWMx/CZK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?
Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) đạt mức giá cao nhất từng có là Kč5,938.51 CZK vào 5/16/2026.
Giá trị của Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) đã thay đổi bao nhiêu so với Czech Koruna (CZK)?
Trong tháng vừa qua, giá trị của Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) đã tăng thêm 0.1% so với Czech Koruna (CZK).