IWMx KRW: Giá Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi IWMx sang KRW
IWMx
Russell 2000 Tokenised ETF (xStock)
KRW
South Korean Won
IWMx KRW Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 IWMx to KRW
24 giờ
May 27, 2026
₩416,501.22
-0.50%
May 26, 2026
₩418,605.59
-0.61%
May 25, 2026
₩421,159.88
0.08%
May 24, 2026
₩420,811.00
-0.40%
May 23, 2026
₩422,510.82
-0.03%
May 22, 2026
₩422,635.88
1.18%
May 21, 2026
₩417,725.27
0.22%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IWMx sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IWMx sang KRW đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.
biểu đồ IWMx sang KRW
biểu đồ Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ IWMx sang KRW hiện tại là ₩416,506.5. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) là giảm bởi IWMx đã tăng thêm 0.12% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
IWMx KRW Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 IWMx to KRW
24 giờ
May 27, 2026
₩416,501.22
-0.50%
May 26, 2026
₩418,605.59
-0.61%
May 25, 2026
₩421,159.88
0.08%
May 24, 2026
₩420,811.00
-0.40%
May 23, 2026
₩422,510.82
-0.03%
May 22, 2026
₩422,635.88
1.18%
May 21, 2026
₩417,725.27
0.22%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IWMx sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IWMx sang KRW đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi IWMx / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) sang KRW là ₩416,506.51 cho mỗi 1 IWMx. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 IWMx sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi IWMx sang KRW
Số tiền
Hôm nay lúc 04:32:45 pm
0.5 IWMx
krw 208,253.25
1 IWMx
krw 416,506.51
5 IWMx
krw 2,082,532.53
10 IWMx
krw 4,165,065.06
50 IWMx
krw 20,825,325.29
100 IWMx
krw 41,650,650.59
500 IWMx
krw 208,253,252.94
1000 IWMx
krw 416,506,505.87
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang IWMx
Số tiền
Hôm nay lúc 04:32:45 pm
0.5 KRW
IWMx 0.0000012
1 KRW
IWMx 0.000002401
5 KRW
IWMx 0.000012
10 KRW
IWMx 0.00002401
50 KRW
IWMx 0.00012
100 KRW
IWMx 0.0002401
500 KRW
IWMx 0.0012
1000 KRW
IWMx 0.002401
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.
Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) sang South Korean Won
Giá của 1 Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) sang South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?
Giá của 1 Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) sang South Korean Won (KRW) hiện tại khoảng ₩416,506.51.
Tôi có thể mua bao nhiêu Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) với ₩1?
Hiện tại, với ₩1 có thể mua khoảng 0.000002401 Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx).
Giá IWMx/KRW cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?
Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) đạt mức giá cao nhất từng có là ₩426,125.83 KRW vào 5/16/2026.
Giá trị của Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) đã thay đổi bao nhiêu so với South Korean Won (KRW)?
Trong tháng vừa qua, giá trị của Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) đã tăng thêm 0.1% so với South Korean Won (KRW).