IWMx NOK: Giá Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi IWMx sang NOK
IWMx
Russell 2000 Tokenised ETF (xStock)
NOK
Norwegian Krone
IWMx NOK Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 IWMx to NOK
24 giờ
May 27, 2026
kr2,579.09
0.19%
May 26, 2026
kr2,574.23
0.15%
May 25, 2026
kr2,570.42
-0.12%
May 24, 2026
kr2,573.50
-0.12%
May 23, 2026
kr2,576.72
0.00%
May 22, 2026
kr2,576.72
0.42%
May 21, 2026
kr2,566.02
-0.25%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IWMx sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IWMx sang NOK đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.
biểu đồ IWMx sang NOK
biểu đồ Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ IWMx sang NOK hiện tại là kr 2,579.33. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.00% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) là giảm bởi IWMx đã tăng thêm 0.12% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
IWMx NOK Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 IWMx to NOK
24 giờ
May 27, 2026
kr2,579.09
0.19%
May 26, 2026
kr2,574.23
0.15%
May 25, 2026
kr2,570.42
-0.12%
May 24, 2026
kr2,573.50
-0.12%
May 23, 2026
kr2,576.72
0.00%
May 22, 2026
kr2,576.72
0.42%
May 21, 2026
kr2,566.02
-0.25%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ IWMx sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi IWMx sang NOK đã giảm 0.00% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi IWMx / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) sang NOK là kr2,579.33 cho mỗi 1 IWMx. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 IWMx sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi IWMx sang NOK
Số tiền
Hôm nay lúc 04:33:44 pm
0.5 IWMx
nok 1,289.67
1 IWMx
nok 2,579.33
5 IWMx
nok 12,896.66
10 IWMx
nok 25,793.31
50 IWMx
nok 128,966.55
100 IWMx
nok 257,933.11
500 IWMx
nok 1,289,665.54
1000 IWMx
nok 2,579,331.07
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang IWMx
Số tiền
Hôm nay lúc 04:33:44 pm
0.5 NOK
IWMx 0.0001938
1 NOK
IWMx 0.0003877
5 NOK
IWMx 0.001938
10 NOK
IWMx 0.003877
50 NOK
IWMx 0.01938
100 NOK
IWMx 0.03877
500 NOK
IWMx 0.1938
1000 NOK
IWMx 0.3877
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.
Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) sang Norwegian Krone
Giá của 1 Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?
Giá của 1 Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr2,579.33.
Tôi có thể mua bao nhiêu Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) với kr1?
Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 0.0003877 Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx).
Giá IWMx/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?
Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) đạt mức giá cao nhất từng có là kr2,638.90 NOK vào 5/16/2026.
Giá trị của Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?
Trong tháng vừa qua, giá trị của Russell 2000 Tokenised ETF (xStock) (IWMx) đã tăng thêm 0.1% so với Norwegian Krone (NOK).