Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ore

ORE DKK: Giá Ore DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ORE sang DKK

ORE

Ore

DKK

Danish Krone

ORE DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ORE to DKK24 giờ
May 27, 2026kr773.07-1.54%
May 26, 2026kr785.19-1.05%
May 25, 2026kr793.5214.64%
May 24, 2026kr692.214.67%
May 23, 2026kr661.356.17%
May 22, 2026kr622.93-0.52%
May 21, 2026kr626.19-2.02%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang DKK đã giảm 4.55% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ORE sang DKK

biểu đồ Ore sang DKK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ore Krone Đan Mạch

Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang DKK hiện tại là kr 775.28. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.55% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là giảm bởi ORE đã tăng thêm 119.67% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ORE DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ORE to DKK24 giờ
May 27, 2026kr773.07-1.54%
May 26, 2026kr785.19-1.05%
May 25, 2026kr793.5214.64%
May 24, 2026kr692.214.67%
May 23, 2026kr661.356.17%
May 22, 2026kr622.93-0.52%
May 21, 2026kr626.19-2.02%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang DKK đã giảm 4.55% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ORE / DKK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang DKK là kr775.29 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang DKK.

Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang DKK

Số tiềnHôm nay lúc 05:43:19 am
0.5 OREdkk 387.64
1 OREdkk 775.29
5 OREdkk 3,876.44
10 OREdkk 7,752.87
50 OREdkk 38,764.37
100 OREdkk 77,528.74
500 OREdkk 387,643.69
1000 OREdkk 775,287.38

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang ORE

Số tiềnHôm nay lúc 05:43:19 am
0.5 DKKORE 0.0006449
1 DKKORE 0.00129
5 DKKORE 0.006449
10 DKKORE 0.0129
50 DKKORE 0.06449
100 DKKORE 0.129
500 DKKORE 0.6449
1000 DKKORE 1.29

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ORE / USD$120.79
ORE / BTC0.001598 BTC
ORE / ETH0.0583 ETH
ORE / BNB0.1849 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ore (ORE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ore sang Danish Krone

Giá của 1 Ore (ORE) sang Danish Krone (DKK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ore (ORE) sang Danish Krone (DKK) hiện tại khoảng kr775.29.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ore (ORE) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 0.00129 Ore (ORE).

Giá ORE/DKK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ore (ORE) đạt mức giá cao nhất từng có là kr6,433.92 DKK vào 8/3/2024.

Giá trị của Ore (ORE) đã thay đổi bao nhiêu so với Danish Krone (DKK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ore (ORE) đã tăng thêm 119.7% so với Danish Krone (DKK).