ORE GBP: Giá Ore GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ORE sang GBP
ORE GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | £100.06 | 9.28% |
| May 25, 2026 | £91.57 | 14.46% |
| May 24, 2026 | £80.00 | 4.69% |
| May 23, 2026 | £76.42 | 6.18% |
| May 22, 2026 | £71.97 | -0.71% |
| May 21, 2026 | £72.48 | -2.06% |
| May 20, 2026 | £74.00 | 0.16% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang GBP đã tăng 6.22% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ORE sang GBP
biểu đồ Ore sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ore Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang GBP hiện tại là £99.55. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.22% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là tăng bởi ORE đã tăng thêm 144.23% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ORE GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 26, 2026 | £100.06 | 9.28% |
| May 25, 2026 | £91.57 | 14.46% |
| May 24, 2026 | £80.00 | 4.69% |
| May 23, 2026 | £76.42 | 6.18% |
| May 22, 2026 | £71.97 | -0.71% |
| May 21, 2026 | £72.48 | -2.06% |
| May 20, 2026 | £74.00 | 0.16% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang GBP đã tăng 6.22% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ORE / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang GBP là £99.56 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:38:32 pm |
|---|---|
| 0.5 ORE | gbp 49.78 |
| 1 ORE | gbp 99.56 |
| 5 ORE | gbp 497.78 |
| 10 ORE | gbp 995.56 |
| 50 ORE | gbp 4,977.80 |
| 100 ORE | gbp 9,955.60 |
| 500 ORE | gbp 49,778.01 |
| 1000 ORE | gbp 99,556.01 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang ORE
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:38:32 pm |
|---|---|
| 0.5 GBP | ORE 0.005022 |
| 1 GBP | ORE 0.01004 |
| 5 GBP | ORE 0.05022 |
| 10 GBP | ORE 0.1004 |
| 50 GBP | ORE 0.5022 |
| 100 GBP | ORE 1.00 |
| 500 GBP | ORE 5.02 |
| 1000 GBP | ORE 10.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












